Lời mở đầu
Khi mới học tiếng Trung, chúng ta thường quen với kiểu câu:
我洗衣服。
Tôi giặt quần áo.
Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, người Trung Quốc rất hay sử dụng cấu trúc 把字句 để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động:
我把衣服洗了。
Tôi đã giặt quần áo rồi.
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng xuất hiện từ trình độ HSK3 trở lên. Nếu nắm vững cách dùng của chữ 把, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên và giống người bản xứ hơn rất nhiều.
- Câu chữ 把 là gì?
Câu chữ 把 trong tiếng Trung là câu vị ngữ động từ có giới từ 把 và tân ngữ đi kèm đảm nhận vị trí trạng ngữ trong câu. Câu chữ 把 dùng để biểu thị hành động, động tác khiến cho tân ngữ của 把 (sự vật nào đó) bị thay đổi hoặc nảy sinh kết quả mới, làm thay đổi vị trí, quan hệ, trạng thái tính chất, nhằm biểu thị phương thức, nguyện vọng và mục đích.
Thông thường, trong câu chữ 把, đối tượng sẽ được đưa lên trước động từ.
So sánh
| Câu thông thường | Câu chữ 把 |
| 我关灯了。/ Wǒ guān dēngle./ Tôi tắt đèn rồi. |
我把灯关了。/ Wǒ bǎ dēng guānle./ Tôi đã tắt đèn rồi. |
Trong câu thứ hai, người nói muốn nhấn mạnh đến đối tượng “灯” (đèn) là thứ bị tác động bởi hành động.
- Cấu trúc của câu chữ 把
- Hình thức khẳng định
A + 把 + B + Động từ + Thành phần khác
Trong đó:
- A: Chủ thể thực hiện hành động
- B: Đối tượng chịu tác động của hành động
- B thường là người hoặc sự vật xác định, cụ thể
Ví dụ
- 请你把衣服洗了。Qǐng nǐ bǎ yīfu xǐ le.
Anh/chị hãy giặt quần áo đi. - 帮我把这本词典还了。Bāng wǒ bǎ zhè běn cídiǎn huán le.
Giúp tôi trả quyển từ điển này nhé. - 你把灯关了吧。Nǐ bǎ dēng guān le ba.
Bạn tắt đèn đi nhé. - 我把爸爸的生日忘了。Wǒ bǎ bàba de shēngrì wàng le.
Tôi quên sinh nhật của bố rồi. - Hình thức nghi vấn
Khi phủ định, các từ phủ định như: 不/没/别phải đứng trước chữ 把.
A + 不 / 没 / 别 + 把 + B + Động từ + …
Ví dụ
- 你没把书给我。Nǐ méi bǎ shū gěi wǒ.
Bạn chưa đưa sách cho tôi. - 你别把手机忘了。Nǐ bié bǎ shǒujī wàng le.
Đừng quên điện thoại nhé. - 我没把作业做完。Wǒ méi bǎ zuòyè zuò wán.
Tôi chưa làm xong bài tập. - 他不把真相告诉大家。Tā bù bǎ zhēnxiàng gàosu dàjiā.
Anh ấy không nói sự thật cho mọi người.
- Hình thức nghi vấn
A + 可以 / 能 + 把 + B + Động từ + 吗?
A + 把 + B+ Động từ + Thành phần khác + 了吗?
A + 有没有 + 把 + B + Động từ + Thành phần khác?
A + 把 + B + 怎么样?
Ví dụ
- 你可以把空调关了吗?Nǐ kěyǐ bǎ kōngtiáo guān le ma?
Bạn có thể tắt điều hòa được không? - 你能把门打开吗?Nǐ néng bǎ mén dǎkāi ma?
Bạn có thể mở cửa được không? - 你把这件事告诉他了吗?Nǐ bǎ zhè jiàn shì gàosu tā le ma?
Bạn đã nói chuyện này với anh ấy chưa? - 你能不能把音乐关小一点?Nǐ néng bu néng bǎ yīnyuè guān xiǎo yìdiǎn?
Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống một chút không?
III. Lưu ý khi sử dụng câu chữ 把
- Đối tượng B phải xác định
Đúng:
我把那本书看完了。/ Wǒ bǎ nà běn shū kàn wánle/
Tôi đã đọc xong quyển sách đó.
Sai:
我把一本书看完了。/ Wǒ bǎ yī běn shū kàn wánle/
(B không xác định nên ít được dùng trong cấu trúc 把)
- Động từ thường đi kèm kết quả hoặc trạng thái hoàn thành
Ví dụ:
- 关了
- 打开
- 做完
- 吃完
- 放好
- 忘了
我把饭吃完了。/ Wǒ bǎ fàn chī wánle/
- Phó từ phủ định và động từ năng nguyện đứng trước 把
- 我不能把电脑给你。/ Wǒ bùnéng bǎ diànnǎo gěi nǐ./
Tôi không thể đưa máy tính cho bạn.
- 你别把钥匙丢了。/ Nǐ bié bǎ yàoshi diūle./
Đừng làm mất chìa khóa.
- Bài tập luyện tập
Bài 1: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- 把 / 请 / 门 / 打开 / 你
- 作业 / 我 / 做完 / 把 / 了
- 别 / 手机 / 把 / 忘了 / 你
- 能 / 你 / 把 / 关上 / 窗户 / 吗
- 把/小风/上/的/桌子/刮/了/到/报纸/地上
- 一直/小孩子/当/父母/他/把/成
Bài 2: Chuyển sang câu chữ 把
- 我关灯了。
- 他吃完饭了。
- 我打开窗户了。
- 她忘了护照。
Bài 3: Điền từ thích hợp
(把、没、能、别)
- 你______把书给我。
- 你______把手机忘了。
- 我______把电脑借给你。
- 他______把门关上。
Đáp án
Bài 1
- 请你把门打开。
- 我把作业做完了。
- 你别把手机忘了。
- 你能把窗户关上吗?
- 风把桌子上的报纸刮到了地上。
- 父母一直把他当成小孩子。
Bài 2
- 我把灯关了。
- 他把饭吃完了。
- 我把窗户打开了。
- 她把护照忘了。
Bài 3
- 没
- 别
- 能
- 把
Tổng kết
Câu chữ 把 là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động và kết quả mà hành động đó mang lại. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi HSK.
Trong quá trình học, hãy tập chuyển các câu thông thường sang câu chữ 把 để làm quen với cách diễn đạt của người bản xứ. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên và linh hoạt hơn trong cả nói và viết.

