Câu chữ 被 là điểm ngữ pháp tiếng Trung cực kỳ quan trọng. Hôm nay hãy cùng Hoa văn GCT tìm hiểu thật kỹ về điểm ngữ pháp này và làm bài luyện tập bạn nhé!
- Câu chữ 被
Trong ngữ pháp tiếng Trung, câu bị động (被动句) được sử dụng để nhấn mạnh việc chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hoặc chịu tác động của hành động, thay vì là người thực hiện hành động đó. Giới từ 被 /bèi/ đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu và tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là “bị” (với các tình huống không mong muốn) hoặc “được” (với các tình huống tích cực).
Ví dụ:
- 电脑被弟弟弄坏了。(Diànnǎo bèi dìdi nòng huài le.)
Chiếc máy tính bị em trai làm hỏng rồi. - 我被朋友邀请参加生日晚会。(Wǒ bèi péngyou yāoqǐng cānjiā shēngrì wǎnhuì.)
Tôi được bạn mời tham dự tiệc sinh nhật. - 这座城市被称为“海滨明珠”。(Zhè zuò chéngshì bèi chēngwéi “hǎibīn míngzhū”.)
Thành phố này được gọi là “viên ngọc bên bờ biển”.
- Cấu trúc câu chữ 被
a. Dạng khẳng định:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 被 + Tân ngữ (tác nhân gây ra hành động) + Động từ + Thành phần khác.
Ví dụ:
- 我的手机被弟弟弄壞了。 (Wǒ de shǒujī bèi dìdi nòng huài le.)
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi.
- 他被公司录取了。 (Tā bèi gōngsī lùqǔ le.)
Anh ấy đã được công ty tuyển dụng.
b. Dạng phủ định:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有 (hoặc 没) + 被 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác.
Ví dụ:
- 这封信没有被寄走。 (Zhè fēng xìn méiyǒu bèi jì zǒu.)
Bức thư này vẫn chưa được gửi đi.
- 那棵树没有被大风吹倒。 (Nà kē shù méiyǒu bèi dàfēng chuī dǎo.)
Cái cây đó không bị gió lớn thổi đổ.
- Trong khẩu ngữ thường dùng 叫、让、给 thay cho 被
Lưu ý: Khi sử dụng 叫 và 让, bạn bắt buộc phải nêu rõ tân ngữ (chủ thể thực hiện hành động) ngay phía sau chúng.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 叫/让 + Tân ngữ (Người/Vật gây tác động) + Động từ…
Ví dụ:
- 那块蛋糕叫猫吃了。 (Nà kuài dàngāo jiào māo chī le.)
Miếng bánh kia bị con mèo ăn mất rồi.
-
- 小草没让太阳晒枯。 (Xiǎocǎo méi ràng tàiyáng shài kū.)
Cỏ non không bị ánh nắng mặt trời làm cho héo úa.
- Những điểm cần lưu ý khi sử dụng câu bị động (câu chữ 被)
a. Tác nhân gây ra hành động có thể được lược bỏ
Trong nhiều trường hợp, nếu người nói không muốn nhấn mạnh hoặc không cần đề cập đến người/vật thực hiện hành động, thành phần đứng sau 被 có thể được lược bỏ.
Ví dụ:
- 我的自行车被(别人)骑走了。(Wǒ de zìxíngchē bèi (biérén) qí zǒu le.)
Xe đạp của tôi bị (ai đó) đi mất rồi. - 窗户被(风)吹开了。(Chuānghu bèi (fēng) chuī kāi le.)
Cửa sổ bị (gió) thổi bật mở.
Khi tác nhân không quan trọng hoặc đã được ngầm hiểu trong ngữ cảnh, người Trung Quốc thường lược bỏ thành phần này.
b. Chủ ngữ trong câu bị động phải là đối tượng xác định
Chủ ngữ của câu chữ 被 thường là người hoặc sự vật cụ thể, đã được xác định rõ ràng, chứ không phải đối tượng mang ý nghĩa chung chung hoặc không xác định.
Ví dụ:
- 我的电脑被同学借走了。(Wǒ de diànnǎo bèi tóngxué jiè zǒu le.)
Máy tính của tôi bị bạn học mượn mất rồi. - 那辆车被警察拖走了。(Nà liàng chē bèi jǐngchá tuō zǒu le.)
Chiếc xe đó đã bị cảnh sát kéo đi.
c. Không dùng bổ ngữ trạng thái trong câu bị động
Câu bị động với 被 thông thường không kết hợp với các bổ ngữ trạng thái để miêu tả mức độ hoặc trạng thái của hành động.
Ví dụ, các cách diễn đạt như:
❌ 他被打得很严重。 (cách dùng cần cân nhắc theo ngữ cảnh và không phải dạng 被 cơ bản thường dạy cho người mới học)
d. Phó từ và động từ năng nguyện thường đứng trước 被
Các phó từ như 已经、还、都、也、没、没有、不 hoặc các động từ năng nguyện như 会、能、可以、应该thường được đặt trước 被.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Phó từ/Động từ năng nguyện + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác
Ví dụ:
- 文件已经被经理签好了。(Wénjiàn yǐjīng bèi jīnglǐ qiān hǎo le.)
Tài liệu đã được giám đốc ký xong rồi. - 他没有被老师批评。(Tā méiyǒu bèi lǎoshī pīpíng.)
Cậu ấy không bị giáo viên phê bình. - 这个问题可以被解决。(Zhège wèntí kěyǐ bèi jiějué.)
Vấn đề này có thể được giải quyết.
- Luyện tập
Bài tập 1: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 完 / 还没 / 衣服 / 他 / 被 / 洗
- 了 / 拿走 / 钱包 / 小偷 / 被 / 妈妈的
- 看完了 / 已经 / 这本书 / 妹妹 / 我 / 被
- 他 / 借去了 / 叫 / 汉语词典 / 我的
Bài tập 2: Chuyển các câu chủ động sau sang câu bị động (dùng “被“)
- 小王打他。 (Tiểu Vương đánh cậu ấy.)
- ➜ …………………………………………………………..
- 小月拿走了我的东西。 (Tiểu Nguyệt lấy đồ của tôi đi rồi.)
- ➜ …………………………………………………………..
- 老师表扬小明。 (Giáo viên tuyên dương Tiểu Minh.)
- ➜ …………………………………………………………..
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
- 一本书被我妹妹看完了。
- 我的衣服让刮坏了。
- 这封信被没有我寄走。
Bài tập 4: Dịch các câu sau sang tiếng Trung
Sử dụng câu chữ 被, 叫 hoặc 让:
- Ví tiền của cô ấy bị trộm lấy mất rồi.
- Hà Nội được mệnh danh là trái tim của tổ quốc.
- Quần áo không bị móc phơi làm hỏng.
Đáp án tham khảo:
Bài 1:
- 衣服还没被他洗完。
- 妈妈的钱包被小偷偷走了。
- 这本书已经被我妹妹看完了。
- 我的汉语词典叫他借去了。
Bài 2:
- 他被小王打。
- 我的东西被小月拿走了。
- 小明被老师表扬。
Bài 3:
- Sửa “一本书” thành “这本书” (Chủ ngữ phải xác định).
- Phải thêm tân ngữ sau “让”, ví dụ: “让挂钩刮坏了”.
- Sửa thành “没有被我寄走” (Phó từ đặt trước 被).
Bài 4:
- 她的钱包被小偷偷走了。
- 河内被誉为国家之心。
- 衣服没让挂钩刮坏。
Câu chữ 被 là một trong những cấu trúc bị động quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả sự việc mà chủ ngữ chịu tác động từ một hành động nào đó. Khi sử dụng, người học cần nắm vững cấu trúc cơ bản, vị trí của các thành phần trong câu và những lưu ý đặc biệt để diễn đạt chính xác, tự nhiên. Hãy luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế để sử dụng câu bị động thành thạo hơn trong giao tiếp và viết tiếng Trung.

