- Cấu trúc “không những… mà còn…” trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, cấu trúc “không những… mà còn…” được biểu đạt bằng 不但……而且…… (Bùdàn… érqiě…). Đây là cặp liên từ biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để bổ sung một ý nghĩa ở vế sau có mức độ mạnh hơn hoặc nhấn mạnh hơn so với vế trước.
Ví dụ:
- 小王不但很帅,而且很聪明。
Xiǎowáng bùdàn hěn shuài, érqiě hěn cōngmíng.
→ Tiểu Vương không những đẹp trai mà còn rất thông minh. - 这道菜不但好吃,而且很有营养。
Zhè dào cài bùdàn hǎochī, érqiě hěn yǒu yíngyǎng.
→ Món ăn này không những ngon mà còn rất bổ dưỡng.
II. Cách sử dụng cấu trúc 不但……而且……
Tùy vào số lượng chủ ngữ trong câu mà vị trí của 不但 và 而且 sẽ có sự thay đổi.
- Trường hợp câu có một chủ ngữ
Khi hai vế của câu cùng chung một chủ ngữ, chủ ngữ được đặt trước 不但. Liên từ 而且 đứng ở vế thứ hai để bổ sung và nhấn mạnh ý nghĩa.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 不但 + Vị ngữ, 而且 + Vị ngữ
Ví dụ:
- 这个东西不但贵,而且难买。
Zhège dōngxi bùdàn guì, érqiě nán mǎi.
→ Món đồ này không những đắt mà còn khó mua. - 小明不但聪明,而且很幽默。
Xiǎomíng bùdàn cōngmíng, érqiě hěn yōumò.
→ Tiểu Minh không những thông minh mà còn rất hài hước. - 他不但离开了我,而且拿走了我所有的钱。
Tā bùdàn líkāi le wǒ, érqiě ná zǒu le wǒ suǒyǒu de qián.
→ Anh ta không những rời bỏ tôi mà còn mang theo toàn bộ số tiền của tôi. - 我的妹妹不但会做饭,而且会洗衣服。
Wǒ de mèimei bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì xǐ yīfu.
→ Em gái tôi không những biết nấu ăn mà còn biết giặt quần áo.
- Trường hợp câu có hai chủ ngữ
Nếu hai vế của câu có hai chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ nhất đứng sau 不但, còn chủ ngữ thứ hai đứng sau 而且.
Cấu trúc:
不但 + Chủ ngữ 1 + Vị ngữ, 而且 + Chủ ngữ 2 + Vị ngữ
Ví dụ:
- 不但大学生找工作难,而且研究生也不容易。
Bùdàn dàxuéshēng zhǎo gōngzuò nán, érqiě yánjiūshēng yě bù róngyì.
→ Không chỉ sinh viên đại học khó tìm việc mà nghiên cứu sinh cũng gặp nhiều khó khăn. - 这部电影不但孩子们喜欢,而且大人也很喜欢。
Zhè bù diànyǐng bùdàn háizimen xǐhuān, érqiě dàrén yě hěn xǐhuān.
→ Bộ phim này không chỉ được trẻ em yêu thích mà người lớn cũng rất yêu thích. - 不但我会说英语,而且我的男朋友也会说。
Bùdàn wǒ huì shuō Yīngyǔ, érqiě wǒ de nánpéngyou yě huì shuō.
→ Không chỉ tôi biết nói tiếng Anh mà bạn trai tôi cũng biết.
III. Một số cách diễn đạt tương đương
Ngoài 不但……而且……, tiếng Trung còn có nhiều cách diễn đạt tương tự với ý nghĩa “không những… mà còn…”.
- 不但 có thể thay bằng: 不仅, 不只
- 而且 có thể thay bằng: 也, 还, 并且, 甚至 (tùy ngữ cảnh)
Ví dụ:
- 不但员工压力大,老板压力也很大。
Bùdàn yuángōng yālì dà, lǎobǎn yālì yě hěn dà.
→ Không chỉ nhân viên chịu nhiều áp lực mà sếp cũng chịu áp lực rất lớn. - 她不仅身体好,而且技术也很好。
Tā bùjǐn shēntǐ hǎo, érqiě jìshù yě hěn hǎo.
→ Cô ấy không những có sức khỏe tốt mà còn có chuyên môn rất vững.
- Bài tập vận dụng cấu trúc 不但……而且……
Sau khi tìm hiểu cách dùng cấu trúc 不但……而且……, hãy thử hoàn thành các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức và sử dụng thành thạo hơn.
Bài tập 1. Điền từ thích hợp
Điền 不但 hoặc 而且 vào chỗ trống.
- 她______会唱歌,______会跳舞。
- 这家店______价格便宜,______服务很好。
- 我______喜欢学汉语,______喜欢了解中国文化。
- ______老师认真负责,______学生也很努力。
- 他______跑得快,______游泳也很厉害。
Bài tập 2. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng.
- 而且 / 他 / 不但 / 会 / 会 / 做饭 / 修电脑
- 很 / 不但 / 漂亮 / 而且 / 这件衣服 / 很 / 舒服
- 不但 / 我们 / 去了 / 长城 / 而且 / 故宫 / 参观了
- 老师 / 不但 / 而且 / 幽默 / 很 / 有耐心
- 不但 / 爱 / 看书 / 他 / 而且 / 写文章 / 喜欢
Bài tập 3. Dịch sang tiếng Trung
Sử dụng cấu trúc 不但……而且…… để dịch các câu sau.
- Cô ấy không những học giỏi mà còn rất chăm chỉ.
- Nhà hàng này không những đồ ăn ngon mà còn phục vụ rất nhanh.
- Không chỉ bố tôi biết lái xe mà mẹ tôi cũng biết.
- Cuốn sách này không những thú vị mà còn rất dễ hiểu.
- Không chỉ trẻ em thích bộ phim này mà người lớn cũng rất yêu thích.
Bài tập 4. Tự đặt câu
Hãy sử dụng cấu trúc 不但……而且…… để viết câu theo các chủ đề sau:
- Gia đình
- Trường học
- Công việc
- Sở thích
- Du lịch
Yêu cầu: Viết ít nhất 5 câu, mỗi câu từ 8–15 chữ Hán.
- Đáp án tham khảo
Đáp án bài tập 1
- 她不但会唱歌,而且会跳舞。
- 这家店不但价格便宜,而且服务很好。
- 我不但喜欢学汉语,而且喜欢了解中国文化。
- 不但老师认真负责,而且学生也很努力。
- 他不但跑得快,而且游泳也很厉害。
Đáp án bài tập 2
- 他不但会做饭,而且会修电脑。
Anh ấy không những biết nấu ăn mà còn biết sửa máy tính. - 这件衣服不但很漂亮,而且很舒服。
Bộ quần áo này không những đẹp mà còn rất thoải mái. - 我们不但去了长城,而且参观了故宫。
Chúng tôi không những đến Vạn Lý Trường Thành mà còn tham quan Tử Cấm Thành. - 老师不但很幽默,而且很有耐心。
Thầy/Cô giáo không những hài hước mà còn rất kiên nhẫn. - 他不但爱看书,而且喜欢写文章。
Anh ấy không những thích đọc sách mà còn thích viết văn.
Đáp án bài tập 3
- 她不但学习好,而且很努力。
Cô ấy không những học giỏi mà còn rất chăm chỉ. - 这家饭店不但菜很好吃,而且上菜很快。
Nhà hàng này không những đồ ăn ngon mà còn phục vụ rất nhanh. - 不但我爸爸会开车,而且我妈妈也会开车。
Không chỉ bố tôi biết lái xe mà mẹ tôi cũng biết. - 这本书不但很有意思,而且很容易懂。
Cuốn sách này không những thú vị mà còn rất dễ hiểu. - 不但孩子们喜欢这部电影,而且大人也很喜欢。
Không chỉ trẻ em thích bộ phim này mà người lớn cũng rất yêu thích.
Gợi ý bài tập 4
Đây là một số câu mẫu để tham khảo:
- 我妈妈不但会做饭,而且会做蛋糕。
Mẹ tôi không những biết nấu ăn mà còn biết làm bánh. - 我的朋友不但很热情,而且很幽默。
Bạn tôi không những nhiệt tình mà còn hài hước. - 汉语不但很有意思,而且很有用。
Tiếng Trung không những thú vị mà còn rất hữu ích. - 我不但喜欢旅游,而且喜欢拍照。
Tôi không những thích du lịch mà còn thích chụp ảnh. - 我们的老师不但教得很好,而且很关心学生。
Giáo viên của chúng tôi không những dạy hay mà còn rất quan tâm học sinh.
Kết luận
Cấu trúc 不但……而且…… là một trong những mẫu câu tăng tiến được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung. Việc nắm vững cách dùng của cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn, đồng thời làm cho câu văn trở nên tự nhiên và giàu sức biểu đạt hơn trong cả giao tiếp lẫn viết.
Khi học cấu trúc này, hãy chú ý xác định số lượng chủ ngữ trong câu để lựa chọn cách sắp xếp phù hợp. Bên cạnh đó, đừng quên luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu theo nhiều ngữ cảnh khác nhau để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng một cách linh hoạt.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng 不但……而且…… cũng như các cấu trúc tương đương trong tiếng Trung. Hãy lưu lại bài viết để ôn tập khi cần và tiếp tục theo dõi những bài chia sẻ tiếp theo để chinh phục ngữ pháp tiếng Trung một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.

